数据段[shù jù duàn] [数 据 段]Lưu từKhácđoạn dữ liệuChữ trong từ数shǔđếm据jùtheo段duànđoạnTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số阶段jiē duànHSK 4giai đoạn手段shǒu duànHSK 5phương pháp数目shù mùHSK 5số lượng不择手段bù zé shǒu duànHSK 6bằng mọi cách có thểXem thêm (3)