数码通[shù mǎ tōng] [数 码 通]Lưu từKhácSmarTone-Vodafone (công ty Hong Kong và Macau)Chữ trong từ数shǔđếm码mǎtrọng lượng通tōngđi quaTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối数字shù zìHSK 2chữ số普通pǔ tōngHSK 2phổ thông数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số数目shù mùHSK 5số lượng沟通gōu tōngHSK 5kết nốiXem thêm (3)