敲击[qiāo jī] [敲 击]Lưu từKhácđập; gõChữ trong từ敲qiāođánh击jīđánhTừ cùng chữ:射击shè jīHSK 5bắn打击dǎ jīHSK 5đánh敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh攻击gōng jīHSK 6tấn công反击fǎn jīHSK 7phản kích抨击pēng jīHSK 8tấn công (bằng lời nói hoặc viết)敲诈qiāo zhàHSK 8moi tiền敲边鼓qiāo biān gǔHSK 8hỗ trợ aiXem thêm (3)Ví dụ trong bài học她的手指在键盘上飞快地敲击着。tā de shǒu zhǐ zài jiàn pán shàng fēi kuài dì qiāo jī zhe.Ngón tay cô ấy gõ liên hồi trên bàn phím.