文化城[wén huà chéng] [VĂN 化 城]Lưu từKhácthành phố văn hóaChữ trong từ文wénVĂNlời văn化huàlàm thành城chéngtường thànhTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật商城shāng chéngHSK 6trung tâm mua sắmXem thêm (3)