文字改革[wén zì gǎi gé] [VĂN 字 改 革]Lưu từKháccải cách hệ thống chữ viếtChữ trong từ文wénVĂNlời văn字zìchữ改gǎithay đổi革géda động vậtTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết改革gǎi géHSK 5cải cách文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóaXem thêm (3)