文旦[wén dàn] [VĂN 旦]Lưu từKhácquả bưởiChữ trong từ文wénVĂNlời văn旦dàn(văn học) bình minhTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết一旦yī dànHSK 5trong trường hợp (điều gì đó xảy ra)元旦Yuán dànHSK 5Tết Dương lịch文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:椵jiǎquả bưởi香橼xiāng yuánquả bưởi