文明化[wén míng huà] [VĂN 明 化]Lưu từKhácvăn minh hóaChữ trong từ文wénVĂNlời văn明míngsáng化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)Xem thêm (3)