文明病[wén míng bìng] [VĂN 明 病]Lưu từKhácbệnh lối sốngChữ trong từ文wénVĂNlời văn明míngsáng病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết毛病máo bìngHSK 3lỗiXem thêm (3)