文汇报[wén huì bào] [VĂN 汇 报]Lưu từKhácWen Wei Po (báo Hồng Kông); Báo Văn Hội (báo Thượng Hải)Chữ trong từ文wénVĂNlời văn汇huìchuyển tiền报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết预报yù bàoHSK 3dự báoXem thêm (3)