文物径[wén wù jìng] [VĂN 物 径]Lưu từKhácđường mòn di sảnChữ trong từ文wénVĂNlời văn物wù(hình thức kết hợp) vật径jìngđường mònTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóa田径tián jìngHSK 6điền kinhXem thêm (3)