文艺兵[wén yì bīng] [VĂN 艺 兵]Lưu từKhácquân nhân PLA chuyên về hoạt động văn học hoặc nghệ thuậtChữ trong từ文wénVĂNlời văn艺yìkỹ năng兵bīnglínhTừ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết士兵shì bīngHSK 4lính文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuật文娱wén yúHSK 6giải trí văn hóaXem thêm (3)