斑马线[bān mǎ xiàn] [斑 马 线]Lưu từKhácvạch qua đường; lối băng qua đườngChữ trong từ斑bānđốm马mǎngựa线xiànchỉTừ cùng chữ:路线lù xiànHSK 3hành trình光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳng斑纹bān wénHSK 6sọc热线rè xiànHSK 6đường dây nóng (kết nối liên lạc)底线dǐ xiànHSK 7giới hạn斑点bān diǎnHSK 7đốm电线diàn xiànHSK 7dây điệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:横断步道héng duàn bù dàovạch qua đườngVí dụ trong bài học看到绿灯亮起,行人才可以安全地通过斑马线。kàn dào lǜ dēng liàng qǐ, xíng rén cái kě yǐ ān quán dì tōng guò bān mǎ xiàn.Khi thấy đèn xanh bật sáng, người đi bộ mới có thể qua vạch kẻ đường một cách an toàn.