斗争性[dòu zhēng xìng] [斗 争 性]Lưu từKháctính quyết liệt; tính chất chiến đấuChữ trong từ斗dòuđánh nhau争zhēngcố gắng giành性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)