斗筲之材[dǒu shāo zhī cái] [斗 筲 之 材]Lưu từKhácngười có năng lực hạn chếChữ trong từ斗dòuđánh nhau筲shāobàn chải nồi làm từ dải tre之zhīanh材cáivật liệuTừ cùng chữ:教材jiào cáiHSK 3tài liệu giảng dạy身材shēn cáiHSK 4vóc dáng题材tí cáiHSK 5đề tài斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu棺材guān caiHSK 7quan tài器材qì cáiHSK 8thiết bị木材mù cáiHSK 8gỗ素材sù cáiHSK 9tư liệu gốc (trong văn học và nghệ thuật)Xem thêm (1)