料子[liào zi] [料 子]Lưu từKhácvật liệuChữ trong từ料liàochất liệu子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:材cáivật liệu楗jiànvật liệu (như đá, đất, tre, v.v.) dùng để sửa chữa khẩn cấp đê điều物料wù liàovật liệu质料zhì liàovật liệu