质料[zhì liào] [质 料]Lưu từKhácvật liệu; vật chấtChữ trong từ质zhìtính cách料liàochất liệuTừ ghép:生活质料shēng huó zhì liàohàng tiêu dùngTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu质量zhì liàngHSK 4chất lượng资料zī liàoHSK 4tài liệu饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờ肥料féi liàoHSK 7phân bónXem thêm (3)Từ cận nghĩa:材cáivật liệu楗jiànvật liệu (như đá, đất, tre, v.v.) dùng để sửa chữa khẩn cấp đê điều料子liào zivật liệu物料wù liàovật liệu