斜率[xié lǜ] [斜 率]Lưu từKhácđộ dốcChữ trong từ斜xiénghiêng率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả功率gōng lǜHSK 7công suất概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)表率biǎo shuàiHSK 7tấm gương点击率diǎn jī lǜHSK 7tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)几率jī lǜHSK 8xác suất利率lì lǜHSK 8lãi suấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:坡度pō dùđộ dốc斜度xié dùđộ dốc陡度dǒu dùđộ dốc