断交[duàn jiāo] [断 交]Lưu từKháckết thúc mối quan hệ; cắt đứt quan hệ ngoại giaoChữ trong từ断duànlàm gãy交jiāogiao nộpTừ cùng chữ:外交wài jiāoHSK 3ngoại giao成交chéng jiāoHSK 5hoàn thành hợp đồng提交tí jiāoHSK 6nộp (báo cáo v.v.)断绝duàn juéHSK 6cắt đứt断定duàn dìngHSK 7kết luận断裂duàn lièHSK 7gãy递交dì jiāoHSK 7trình bày断断续续duàn duàn xù xùHSK 7gián đoạn建交jiàn jiāoHSK 8thiết lập quan hệ ngoại giaoXem thêm (3)