断灭论[duàn miè lùn] [断 灭 论]Lưu từKhácthuyết tiêu diệt (linh hồn, tiếng Phạn uccheda)Chữ trong từ断duànlàm gãy灭mièdập tắt hoặc làm tắt论lùný kiếnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luận议论yì lùnHSK 4bình luận辩论biàn lùnHSK 4tranh luận评论píng lùnHSK 5bình luận vềXem thêm (3)