断肠[duàn cháng] [断 肠]Lưu từKhácđau lòng; làm tan nát cõi lòngChữ trong từ断duànlàm gãy肠chángruộtTừ cùng chữ:香肠xiāng chángHSK 5xúc xích断绝duàn juéHSK 6cắt đứt断定duàn dìngHSK 7kết luận断裂duàn lièHSK 7gãy断断续续duàn duàn xù xùHSK 7gián đoạn心肠xīn chángHSK 9lòng dạTừ cận nghĩa:伤感shāng gǎnHSK 8buồn心碎xīn suìđau lòng扎心zhā xīnđau lòng虐心nüè xīnđau lòng荡气回肠dàng qì huí chángđau lòng (kịch, nhạc, thơ ca v.v.)