心碎[xīn suì] [心 碎]Lưu từKhácđau lòng; sự đau buồn tột cùngChữ trong từ心xīntim碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnhTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ心灵xīn língHSK 6sáng dạ心脏xīn zàngHSK 6timXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伤感shāng gǎnHSK 8buồn扎心zhā xīnđau lòng断肠duàn chángđau lòng虐心nüè xīnđau lòng荡气回肠dàng qì huí chángđau lòng (kịch, nhạc, thơ ca v.v.)