断背山[duàn bèi shān] [断 背 山]Lưu từKhácBrokeback Mountain, bộ phim năm 2005 bằng tiếng Anh của Lý An 李安 (lǐ ān)Chữ trong từ断duànlàm gãy背bēicõng山shānnúiTừ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núi登山dēng shānHSK 4leo núi断绝duàn juéHSK 6cắt đứt冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi出山chū shānHSK 7rời khỏi núi (của ẩn sĩ)断定duàn dìngHSK 7kết luận断裂duàn lièHSK 7gãy火山huǒ shānHSK 7núi lửa高山gāo shānHSK 7núi caoXem thêm (3)