新威胁[xīn wēi xié] [新 威 胁]Lưu từKhácmối đe dọa mớiChữ trong từ新xīnmới威wēiquyền lực胁xiémạn sườn (phía bên của thân)Từ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)威胁wēi xiéHSK 6đe dọa新人xīn rénHSK 6người mới新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lênXem thêm (3)