新泰市[xīn tài shì] [新 泰 市]Lưu từKhácThành phố cấp huyện Tân Thái, Thái An 泰安 (tài ān), Sơn ĐôngChữ trong từ新xīnmới泰tàian toàn市shìchợTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:新泰xīn tàiThành phố cấp huyện Tân Thái, Thái An 泰安 (tài ān), Sơn Đông