新芽
[xīn yá] [新 芽]
chồi mới; mầm mới
春天到了,柳树发出了新芽。
chūn tiān dào le, liǔ shù fā chū le xīn yá.Mùa xuân đến rồi, cây liễu đã nảy những chồi mới.
春天到了,树木开始抽出嫩绿的新芽。
chūn tiān dào le, shù mù kāi shǐ chōu chū nèn lǜ de xīn yá.Mùa xuân đến rồi, cây cối bắt đầu đâm chồi non xanh biếc.
春天来了,树枝上抽出了嫩绿的新芽。
chūn tiān lái le, shù zhī shàng chōu chū le nèn lǜ de xīn yá.Mùa xuân đến rồi, trên cành cây đâm ra những chồi non xanh biếc.