新闻处[xīn wén chù] [新 闻 处]Lưu từKhácdịch vụ tin tức; cơ quan thông tinChữ trong từ新xīnmới闻wénnghe处chǔcư trúTừ ghép:政府新闻处zhèng fǔ xīn wén chùcục thông tin chính phủTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích新闻xīn wénHSK 2tin tức短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm长处cháng chùHSK 3điểm tốt新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâuXem thêm (3)