新阶段
[xīn jiē duàn] [新 阶 段]
giai đoạn mới; tầm cao hơn
随着科技发展,该领域正迈进全新阶段。
suí zhe kē jì fā zhǎn, gāi lǐng yù zhèng mài jìn quán xīn jiē duàn.Cùng với sự phát triển khoa học công nghệ, lĩnh vực này đang bước vào một giai đoạn hoàn toàn mới.
这个行业正步入一个快速发展的全新阶段。
zhè ge háng yè zhèng bù rù yí gè kuài sù fā zhǎn de quán xīn jiē duàn.Ngành này đang bước vào một giai đoạn phát triển nhanh chóng hoàn toàn mới.
会议总结了过去一年的业绩,并对新阶段的战略目标做出展望。
huì yì zǒng jié le guò qù yì nián de yè jì, bìng duì xīn jiē duàn de zhàn lüè mù biāo zuò chū zhǎn wàng.Hội nghị đã tổng kết thành tích năm qua và nhìn nhận triển vọng cho các mục tiêu chiến lược ở giai đoạn mới.