新霉素[xīn méi sù] [新 霉 素]Lưu từKhácneomycin (kháng sinh)Chữ trong từ新xīnmới霉méimốc素sùtơ sốngTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố新人xīn rénHSK 6người mớiXem thêm (3)