方便贴[fāng biàn tiē] [方 便 贴]Lưu từKhácgiấy ghi chú Post-it; giấy ghi chú có keo dánChữ trong từ方fāngvuông便biànliền贴tiēdánTừ cùng chữ:方便fāng biànHSK 2tiện lợi方向fāng xiàngHSK 2hướng方法fāng fǎHSK 2phương pháp方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền方式fāng shìHSK 3cách thức方案fāng ànHSK 4kế hoạch方针fāng zhēnHSK 4chính sách粘贴zhān tiēHSK 5dánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:利贴lì tiēgiấy ghi chú Post-It (nhãn hiệu của 3M)