方向感[fāng xiàng gǎn] [方 向 感]Lưu từKháccảm giác phương hướngChữ trong từ方fāngvuông向xiànghướng感gǎncảm thấyTừ cùng chữ:方便fāng biànHSK 2tiện lợi方向fāng xiàngHSK 2hướng方法fāng fǎHSK 2phương pháp方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền情感qíng gǎnHSK 3cảm giác方式fāng shìHSK 3cách thức方案fāng ànHSK 4kế hoạch方针fāng zhēnHSK 4chính sáchXem thêm (3)