方命[fāng mìng] [方 命]Lưu từKhácchống lệnh; không tuân lệnh; từ chối nhận lệnhChữ trong từ方fāngvuông命mìngsinh mệnhTừ cùng chữ:方便fāng biànHSK 2tiện lợi方向fāng xiàngHSK 2hướng方法fāng fǎHSK 2phương pháp方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền方式fāng shìHSK 3cách thức生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)方案fāng ànHSK 4kế hoạch方针fāng zhēnHSK 4chính sáchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抗命kàng mìngchống lệnh