抗命[kàng mìng] [抗 命]Lưu từKhácchống lệnh; không tuân lệnh; từ chối chấp nhận mệnh lệnhChữ trong từ抗kàngkháng命mìngsinh mệnhTừ cùng chữ:生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)抗议kàng yìHSK 6phản đối救命jiù mìngHSK 6cứu mạng革命gé mìngHSK 7rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm使命shǐ mìngHSK 8sứ mệnh抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự抗拒kàng jùHSK 8kháng cự抗衡kàng héngHSK 8cạnh tranh vớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:方命fāng mìngchống lệnh