方头螺帽[fāng tóu luó mào] [方 头 螺 帽]Lưu từKhácđai ốc đầu vuôngChữ trong từ方fāngvuông头tóuđầu螺luóvỏ ốc帽màomũTừ cùng chữ:方便fāng biànHSK 2tiện lợi方向fāng xiàngHSK 2hướng方法fāng fǎHSK 2phương pháp方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền方式fāng shìHSK 3cách thức方案fāng ànHSK 4kế hoạch方针fāng zhēnHSK 4chính sách方位fāng wèiHSK 6phương hướngXem thêm (3)