方框图[fāng kuàng tú] [方 框 图]Lưu từKháclưu đồ; sơ đồ khốiChữ trong từ方fāngvuông框kuàngkhung (ví dụ: khung cửa)图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ方便fāng biànHSK 2tiện lợi方向fāng xiàngHSK 2hướng方法fāng fǎHSK 2phương pháp方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền方式fāng shìHSK 3cách thức方案fāng ànHSK 4kế hoạch方针fāng zhēnHSK 4chính sáchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:框图kuàng túlưu đồ