无人机
[wú rén jī] [无 NHÂN 机]
máy bay không người lái; thiết bị bay không người điều khiển
无人机正在灾区上空搜寻生还者。
wú rén jī zhèng zài zāi qū shàng kōng sōu xún shēng huán zhě.Máy bay không người lái đang tìm kiếm người sống sót trên bầu trời vùng thảm họa.
这款新型无人机操控起来非常简单。
zhè kuǎn xīn xíng wú rén jī cāo kòng qǐ lái fēi cháng jiǎn dān.Chiếc máy bay không người lái mẫu mới này điều khiển vô cùng đơn giản.
这架民用无人机操作简单,便于携带。
zhè jià mín yòng wú rén jī cāo zuò jiǎn dān, biàn yú xié dài.Chiếc máy bay không người lái dân dụng này thao tác đơn giản, dễ mang theo.