无由[wú yóu] [无 由]Lưu từKháckhông thể (làm gì đó); không có lý do để...; một cách vô cớChữ trong từ无wúkhông có由yóutheoTừ cùng chữ:自由zì yóuHSK 2tự do理由lǐ yóuHSK 3lý do无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khácXem thêm (3)