无符号[wú fú hào] [无 符 号]Lưu từKháckhông dấu (tức là giá trị tuyệt đối, không xét dấu dương hay âm)Chữ trong từ无wúkhông có符fúdấu hiệu号hàosố thứ tựTừ ghép:余留无符号数yú liú wú fú hào shùphần dư không dấu (tức là phần dư sau khi làm tròn đến số nguyên gần…Từ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn符号fú hàoHSK 4ký hiệuXem thêm (3)