无锡[wú xī] [无 锡]Lưu từKhácVô Tích, thành phố cấp địa khu ở Giang TôChữ trong từ无wúkhông có锡xīthiếc (hóa học)Từ ghép:无锡县wú xī xiànhuyện Vô Tích ở Giang Tô无锡市wú xī shìthành phố Vô Tích, cấp địa khu ở Giang Tô无锡新区wú xī xīn qūkhu mới Vô Tích của thành phố Vô Tích 无锡市 (wú xī shì), Giang TôTừ cùng chữ:无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ无从wú cóngHSK 6không có cách nàoXem thêm (3)