无锡新区[wú xī xīn qū] [无 锡 新 区]Lưu từKháckhu mới Vô Tích của thành phố Vô Tích 无锡市 (wú xī shì), Giang TôChữ trong từ无wúkhông có锡xīthiếc (hóa học)新xīnmới区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng山区shān qūHSK 5vùng núiXem thêm (3)