无间[wú jiàn] [无 间]Lưu từKhácrất gần; không có khe hở; liên tụcChữ trong từ无wúkhông có间jiāngianTừ ghép:亲密无间qīn mì wú jiānmối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ)Từ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữa无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:咫尺zhǐ chǐrất gần