日晒伤[rì shài shāng] [日 晒 伤]Lưu từKháccháy nắngChữ trong từ日rìmặt trời晒shài(mặt trời) chiếu vào伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng日子rì ziHSK 2ngày日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày受伤shòu shāngHSK 3bị thương日常rì chángHSK 3hằng ngày日历rì lìHSK 4lịch日记rì jìHSK 4nhật ký悲伤bēi shāngHSK 5buồn日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngàyXem thêm (3)