日治时期[rì zhì shí qī] [日 治 时 期]Lưu từKhácthời kỳ Nhật trịChữ trong từ日rìmặt trời治zhìquản lý时shígiờ期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ学期xué qīHSK 2học kỳ日子rì ziHSK 2ngày日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định日常rì chángHSK 3hằng ngày短期duǎn qīHSK 3ngắn hạnXem thêm (3)