早安
[zǎo ān] [早 安]
Chào buổi sáng!
早安,小明。你也这么早来学校?
zǎo ān, xiǎo míng. nǐ yě zhè me zǎo lái xué xiào?Chào buổi sáng, Tiểu Minh. Em cũng đến trường sớm thế này à?
Trong bài: Càng chạy càng khoẻ · 越…越…[zǎo ān] [早 安]
Chào buổi sáng!
早安,小明。你也这么早来学校?
zǎo ān, xiǎo míng. nǐ yě zhè me zǎo lái xué xiào?Chào buổi sáng, Tiểu Minh. Em cũng đến trường sớm thế này à?
Trong bài: Càng chạy càng khoẻ · 越…越…