早上好
[zǎo shang hǎo] [早 上 HẢO]
Chào buổi sáng!
小明,早上好!你在做什么?
xiǎo míng, zǎo shàng hǎo! nǐ zài zuò shén me?Tiểu Minh, chào buổi sáng! Cậu đang làm gì đấy?
Trong bài: Tìm phòng học · 在早上好!
zǎo shàng hǎo!Chào buổi sáng!
早上好,大卫。你怎么一直喘气?
zǎo shàng hǎo, dà wèi. nǐ zěn me yì zhí chuǎn qì?Chào buổi sáng, Đại Vệ. Sao bạn cứ thở dốc vậy?
Trong bài: Áp lực giờ cao điểm tại ga chuyển tuyến · 特别