早知道
[zǎo zhī dao] [早 知 道]
Giá như tôi đã biết sớm hơn...
要是我早知道这件事就好了。
yào shi wǒ zǎo zhī dào zhè jiàn shì jiù hǎo le.Giá như tôi biết chuyện này sớm thì tốt rồi.
[zǎo zhī dao] [早 知 道]
Giá như tôi đã biết sớm hơn...
要是我早知道这件事就好了。
yào shi wǒ zǎo zhī dào zhè jiàn shì jiù hǎo le.Giá như tôi biết chuyện này sớm thì tốt rồi.