旬时[xún shí] [旬 时]Lưu từKhácmười ngàyChữ trong từ旬xúnmười ngày时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào及时jí shíHSK 3kịp thờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:旬xúnmười ngày旬朔xún shuòmười ngày旬期xún qīmười ngày