时光机[shí guāng jī] [时 光 机]Lưu từKháccỗ máy thời gianChữ trong từ时shígiờ光guāngánh sáng机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))Xem thêm (3)