时弊[shí bì] [时 弊]Lưu từKhácvấn đề của thời đại; vấn đề đương thờiChữ trong từ时shígiờ弊bìtổn hạiTừ ghép:切中时弊qiè zhòng shí bìđánh trúng vào tệ nạn thời đại (thành ngữ)痛砭时弊tòng biān shí bìphê bình mạnh mẽ những thói hư tật xấu hiện thờiTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian时事shí shìHSK 5thời sự时光shí guāngHSK 5thời gian时常shí chángHSK 5thường xuyên时机shí jīHSK 5cơ hội时差shí chāHSK 6chênh lệch múi giờXem thêm (3)