时菜[shí cài] [时 菜]Lưu từKhácrau theo mùaChữ trong từ时shígiờ菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian白菜bái càiHSK 3cải thảo时事shí shìHSK 5thời sự时光shí guāngHSK 5thời gian时常shí chángHSK 5thường xuyên时机shí jīHSK 5cơ hộiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:时蔬shí shūrau theo mùa