时装剧[shí zhuāng jù] [时 装 剧]Lưu từKhácphim truyền hình hiện đạiChữ trong từ时shígiờ装zhuāngcho vào剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)Từ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian话剧huà jùHSK 3vở kịch sân khấu电视剧diàn shì jùHSK 3phim truyền hình连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập喜剧xǐ jùHSK 5hài kịchXem thêm (3)